| CitroBio Food Wash |
Chất hỗ trợ chế biến có nguồn gốc tự nhiên, diệt vi sinh vật hiệu quả |
| Colorim Fresh (Sauce)1.0 |
Chống oxy hóa, chống xuống màu |
| Presim B5.0 |
Tiêu diệt nấm mốc, kéo dài thời gian bảo quản |
| Presim N2.0 |
Chất bảo quản có thành phần là các acid hữu cơ |
| Presim Natural 1.0 |
Hỗn hợp các nguyên liệu tự nhiên, có phổ diệt khuẩn rộng, giúp kéo dài thời gian bảo quản |
| Presim Oil 1.1 |
Chống oxy hóa (ôi dầu) cho các sản phẩm chứa chất béo |
| Presim R2.0 |
Bảo quản thay thế benzoate, sorbate |
| Ultravita S, EDTA, Erythorbate |
Chống xuống màu, chống lắng, chống oxy hóa |
| Cream Enhancer Flavor |
Tăng độ béo, giảm hàm lượng Non Dairy Creamer sử dụng |
| Other Flavor |
Hương me, xí muội, chanh, trứng muối,… |
| Sauce Flavor |
Hương nước tương, nước mắm,... |
| Seafood Flavor |
Hương tôm, cua, cá, mực… |
| Spicy Flavor |
Hương ớt, cà chua, tỏi, sả, … |
| Ponceau 4R, Allura red |
Tạo màu đỏ |
| Vitamin and Mineral |
Bổ sung vitamin và khoáng chất |
| Modified Starch |
Tạo sánh, ổn định ở pH thấp |
| Texim BEV.1 |
Tạo treo, ổn định sản phẩm dạng lỏng, trong suốt |
| Texim DG500 |
Tăng độ sánh, nhớt, tạo cảm giác đậm đặc khi sử dụng cho các sản phẩm dạng lỏng |
| Texim Fatlock 1.0 |
Ngăn ngừa tách béo, cải thiện độ đồng nhất và vững chắc của mạng lưới liên kết |
| Texim Plus |
Chống tách pha, tăng độ sánh, độ bám dính của sản phẩm dạng paste |
| Texim Prolock 1.0 |
Chống oxy hóa chất béo, khử mùi tanh, tăng độ rắn chắc, giảm cháy khét, giữ màu sắc tự nhiên |
| Texim S |
Tính kiềm mạnh, giúp điều chỉnh giá trị pH |
| Texim SUS 1.0 |
Tạo treo, ổn định sản phẩm dạng lỏng ở pH thấp & nhiệt độ cao (tiệt trùng) |
| Texim SUS 2.0 |
Tạo treo, tăng sánh và đồng nhất hệ huyền phù ở pH thấp & nhiệt độ cao (tiệt trùng) |
| Xanthan Gum, Guar Gum, CMC, HPMC |
Tăng độ kết dính, tạo sánh |
| Caramel |
Tạo màu Caramel |
| Color liquid (Red, Orange, Blue, Green, Pink...) |
Màu thực phẩm dạng lỏng, dễ sử dụng |
| Green Color Powder - Food Grade |
Tạo màu xanh lá, dạng bột |
| Natural Colors Liquid (Red, Yellow...) |
Màu tự nhiên dạng lỏng, dễ sử dụng |
| Natural Colors Powder (Brown, Red, Yellow...) |
Tạo màu tự nhiên dạng bột (Nâu, đỏ, vàng ...) |
| Paprika |
Tạo màu đỏ ớt |
| Sunset Yellow |
Tạo màu vàng cam |
| Tartrazine |
Tạo màu vàng chanh |
| Titan Dioxide |
Tạo độ trắng đục cho sản phẩm |
| Acesuflame K, Aspartame, Sucralose |
Tạo độ ngọt thay thế đường cát, giảm lượng đường sử dụng |
| Acid Citric, Acid Acetic, Acid Malic |
Tạo vị chua |
| Capsicum |
Tạo vị cay của ớt |
| Cheese Powder Concentrate |
Tạo vị béo và mùi thơm đặc trưng của phô mai |
| DKP |
Ổn định PH |
| Fruit concentrate |
Nước cốt chanh, me, dứa,… |
| Glycine, DL-Alanine |
Tạo ngọt thịt, tăng độ đạm |
| HFCS 55 |
Tạo vị ngọt thanh cho các sản phẩm |
| Inulin |
Bổ sung chất xơ, tăng tỷ trọng, che mùi, vị không mong muốn |
| Soy Sauce Powder |
Tạo mùi, vị nước tương đặc trưng |
| Stevia, Trehalose |
Chất tạo ngọt có nguồn gốc tự nhiên |
| Sweet flavor 1.0 |
Tạo hương vị ngọt đặc trưng, giúp tăng cường độ ngọt cho sản phẩm; hương vị ngọt gấp 150-200 lần đường cát |
| Tastim BEV |
Giảm sâu pH, ít chua, giảm lượng đường sử dụng, tăng thời gian bảo quản |
| Tastim F1.0 |
Tạo vị ngọt thuần umami, làm tròn vị, gấp khoảng 6 lần bột ngọt |
| Tastim F2.0 |
Tạo vị umami kết hợp vị ngọt đường, tăng độ đạm |
| Tastim F3.0 |
Tạo vị đặc biệt cho sản phẩm, tăng vị umami (thay thế bột ngọt, I+G) |
| Tastim Mask (BEV) |
Che và làm giảm các mùi, vị khó chịu của các nguyên liệu dùng trong sản xuất |
| Tastim Prolock 2.0 |
Tăng cường tính rắn chắc của cấu trúc sản phẩm, khử mùi tanh và tạo vị umami tự nhiên |
| Tastim Sweetener 2.0 |
Tạo vị ngọt thanh có nguồn gốc tự nhiên, cường độ ngọt cao gấp 100-120 lần đường cát |
| Yeast Extract (BAD907, T304C…) |
Tăng độ tròn vị, kéo dài hậu umami và ngọt thơm mùi nấm |